WinHSK

心神专注

HSK6idioms
0 · Lv.1
xīnshénzhuānzhù

hoàn toàn tập trung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to be fully focused
  2. to concentrate one's attention
义项 idiomsHSK6

hoàn toàn tập trung

to be fully focused

义项 idiomsHSK6

tập trung sự chú ý của một người

to concentrate one's attention

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan