WinHSK

心肌梗塞

HSK6n
0 · Lv.1
xīngěng

cơ tim tắc nghẽn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我太太五年前因为轻度心肌梗塞过世了。

Wǒ tàitai wǔ nián qián yīnwèi qīngdù xīnjī gěngsè guòshì le.

HSK6

Vợ tôi mất cách đây 5 năm vì một cơn nhồi máu cơ tim nhẹ.

My wife passed away five years ago due to a mild heart attack.

生姜含一种类似水杨酸的化合物,相当于血液的稀释剂和抗凝剂,对降血脂、降血压、预防心肌梗塞有特殊作用。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan