WinHSK

心肝宝贝

HSK6n
0 · Lv.1
xīngānbǎobèi

em yêu quý (thường ám chỉ đứa con của một người)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. precious darling (often refers to one's child)
  2. sweetheart
义项 nHSK6

em yêu quý (thường ám chỉ đứa con của một người)

precious darling (often refers to one's child)

义项 nHSK6

người yêu

sweetheart

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan