拼
心肝宝贝
HSK6n 0 · Lv.1
xīngānbǎobèi
em yêu quý (thường ám chỉ đứa con của một người)
漢越
字解构
Phân tích chữ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim肝gānHSK6gan; lá gan宝bǎoHSK5báu vật; của quý giá; vật quý贝bèiHSK5bảo bối; vật báu; vật quý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分