拼
心腹之患
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xīnfùzhīhuàn
nuôi ong tay áo, nuôi khỉ dòm nhà; hiểm hoạ từ bên trong
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指藏在内部的严重祸害
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
nuôi ong tay áo, nuôi khỉ dòm nhà; hiểm hoạ từ bên trong
指藏在内部的严重祸害
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分