拼
心路历程
HSK7-9v 0 · Lv.1
xīnlùlìchéng
diễn biến tâm lý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心理和思想变化的过程
- hành trình của trái tim; hành trình chạm đến trái tim
等级
义项 ①v≈HSK7-9
diễn biến tâm lý
心理和思想变化的过程
义项 ②v≈HSK7-9
hành trình của trái tim; hành trình chạm đến trái tim
hành trình của trái tim; hành trình chạm đến trái tim
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分