拼
必要劳动
HSK5n 0 · Lv.1
bìyàoláodòng
lao động tất yếu (là phần lao động cần thiết người lao động bỏ ra để duy trì cuộc sống của chính bản thân và gia đình. Ngược lại với "lao động thặng dư")
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 劳动者为了维持自己和家属的生活所必须付出的那一部分劳动(跟"剩余劳动"相对)
等级
义项 ①n≈HSK5
lao động tất yếu (là phần lao động cần thiết người lao động bỏ ra để duy trì cuộc sống của chính bản thân và gia đình. Ngược lại với "lao động thặng dư")
劳动者为了维持自己和家属的生活所必须付出的那一部分劳动(跟"剩余劳动"相对)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分