拼
必要条件
HSK5n 0 · Lv.1
bìyàotiáojiàn
điều kiện cần thiết (toán học)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- necessary condition (math)
- requirement
等级
义项 ①n≈HSK5
điều kiện cần thiết (toán học)
necessary condition (math)
免费例句
在这场招聘会上,80%以上的公司不再把“职业技术”“工作经验”等当作必要条件,而是把“交流能力”当成招聘的新要求。
≈HSK4
这一切都是原始生命得以产生和发展的必要条件。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK5
yêu cầu
requirement
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分