WinHSK

忘其所以

HSK3idioms
0 · Lv.1
wàngsuǒ

Quên mất mình là ai, quên mất bản thân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容忘记了事物的根本原因或缘由。
义项 idiomsHSK3

Quên mất mình là ai, quên mất bản thân

形容忘记了事物的根本原因或缘由。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan