WinHSK

忠心耿耿

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhōngxīngěnggěng

trung thành tuyệt đối; một lòng một dạ trung thành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常忠诚。
义项 idiomsHSK7-9

trung thành tuyệt đối; một lòng một dạ trung thành

非常忠诚。

免费例句

他的员工都对他忠心耿耿。

Tā de yuángōng dōu duì tā zhōngxīn gěnggěng.

HSK6

Nhân viên đều hết lòng trung thành với anh ấy.

His employees are all loyal to him.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan