拼
快快乐乐
HSK2adj 0 · Lv.1
kuàikuàilèlè
Vui vẻ, hạnh phúc
漢越
字解构
Phân tích chữ快kuàiHSK2nhanh; mau; chóng快kuàiHSK2nhanh; mau; chóng乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分