拼
快递公司
HSK4 0 · Lv.1
kuàidìgōngsī
công ty chuyển phát nhanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- công ty chuyển phát nhanh
等级
义项 ①≈HSK4
công ty chuyển phát nhanh
công ty chuyển phát nhanh
免费例句
我要快递一个包裹到上海,给我推荐一个好的快递公司吧。
≈HSK5
不久之后,小伙子开了一家快递公司。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分