拼
快递到付
HSK4n 0 · Lv.1
kuàidìdàofù
chuyển phát nhanh; Chuyển phát nhanh thu tiền khi nhận hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 快递到付是指收件人在收到快递时支付运费。
等级
义项 ①n≈HSK4
chuyển phát nhanh; Chuyển phát nhanh thu tiền khi nhận hàng
快递到付是指收件人在收到快递时支付运费。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分