WinHSK

态度冷淡

HSK7-9sentence
0 · Lv.1
tàilěngdàn

thái độ lạnh nhạt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thái độ lạnh nhạt
义项 sentenceHSK7-9

thái độ lạnh nhạt

thái độ lạnh nhạt

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan