WinHSK

怅然若失

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chàngránruòshī

chán nản thất vọng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我怅然若失地离开了家。

Wǒ chàngrán ruò shī de líkāi le jiā.

HSK6

Tôi rời khỏi nhà với cảm giác thất vọng.

I left home feeling lost and disappointed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan