拼
怒气冲冲
HSK6idioms 0 · Lv.1
nùqìchōngchōng
giận đùng đùng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 非常生气的样子
- (怒冲冲的) 形容非常生气的样子
- 猛烈而凶暴
等级
义项 ①idioms≈HSK6
giận đùng đùng
非常生气的样子
免费例句
我顾不了那么多,指了一下他的桌子,怒气冲冲地说:“好你个自私鬼,今天竟惹到我头上来了。”
Wǒ gù bù liǎo nàme duō, zhǐ le yīxià tā de zhuōzi, nùqì chōngchōng de shuō: “Hǎo nǐ gè zìsī guǐ, jīntiān jìng rě dào wǒ tóu shàng lái le.”
≈HSK5
Tôi không thể quản nhiều như vậy, chỉ vào bàn của anh ấy và nói một cách tức giận: “Đồ ích kỷ, hôm nay cuối cùng cũng dám động đến tôi rồi.”
I couldn't care less, pointed at his desk, and said angrily, 'You selfish bastard, how dare you mess with me today!'
军官怒气冲冲地夺过士兵的枪,严厉地说:“笨蛋!
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK6
giận hầm hầm
(怒冲冲的) 形容非常生气的样子
义项 ③idioms≈HSK6
điên tiết
猛烈而凶暴
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分