WinHSK

怒气消散

HSK6idioms
0 · Lv.1
xiāosàn

bớt giận; Cơn giận đã nguôi ngoai; Cơn giận đã tan biến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 愤怒的情绪逐渐消失,心情变得平静。
义项 idiomsHSK6

bớt giận; Cơn giận đã nguôi ngoai; Cơn giận đã tan biến

愤怒的情绪逐渐消失,心情变得平静。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan