WinHSK

怒火中烧

HSK6idioms
0 · Lv.1
huǒzhōngshāo

sôi gan; phẫn nộ; tức giận; sôi ruột

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心中升起熊烈的怒火形容非常愤怒
  2. 形容非常生气的样子
义项 idiomsHSK6

sôi gan; phẫn nộ; tức giận; sôi ruột

心中升起熊烈的怒火形容非常愤怒

免费例句

他怒火中烧。

Tā nùhuǒ zhōng shāo.

HSK6

Anh ta đang nổi giận đến mức đỏ mặt.

He was burning with anger.

义项 idiomsHSK6

nóng như hun

形容非常生气的样子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan