拼
思想体系
HSK6n 0 · Lv.1
sīxiǎngtǐxì
hệ tư tưởng; tư tưởng hệ
漢越
字解构
Phân tích chữ思sīHSK2nghĩ; suy nghĩ; nghĩ ngợi想xiǎngHSK1nghĩ, suy nghĩ, nghĩ rằng体tǐHSK2thân thể; cơ thể系jì多音HSK5thắt; buộc; cài; đeo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分