WinHSK

思潮起伏

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
cháo

những suy nghĩ khác nhau nảy ra trong đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. different thoughts coming to mind
  2. thoughts surging in one's mind (idiom)
义项 idiomsHSK7-9

những suy nghĩ khác nhau nảy ra trong đầu

different thoughts coming to mind

义项 idiomsHSK7-9

suy nghĩ trào dâng trong tâm trí của một người (thành ngữ)

thoughts surging in one's mind (idiom)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan