WinHSK

急性肠炎

HSK7-9n
0 · Lv.1
xìngchángyán

viêm ruột cấp tính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肠道的急性炎症
义项 nHSK7-9

viêm ruột cấp tính

肠道的急性炎症

免费例句

她不幸得了急性肠炎。

Tā bùxìng déle jíxìng chángyán.

HSK5

Cô ấy không may bị viêm ruột cấp tính.

She unfortunately got acute enteritis.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan