WinHSK

急风暴雨

HSK5idioms
0 · Lv.1
fēngbào

gió táp mưa sa; mưa gió bão bùng

violent storm; hurricane; tempest

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 急剧而猛烈的风雨,多用来形容声势浩大的革命运动
义项 idiomsHSK5

gió táp mưa sa; mưa gió bão bùng

急剧而猛烈的风雨,多用来形容声势浩大的革命运动

免费例句

结果令人震惊——夺走生命最多的不是敌人猛烈的炮火,也不是大自然的急风暴雨,而是飞行员的操作失误。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan