WinHSK

性别歧视

HSK7-9n
0 · Lv.1
xìngbiéshì

phân biệt giới tính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对不同性别的不公平待遇
义项 nHSK7-9

phân biệt giới tính

对不同性别的不公平待遇

免费例句

职场上仍然存在性别歧视。

Zhíchǎng shàng réngrán cúnzài xìngbié qíshì.

HSK5

Sự phân biệt giới tính vẫn tồn tại trong môi trường làm việc.

Gender discrimination still exists in the workplace.

她在公司里遭受了性别歧视。

Tā zài gōngsī lǐ zāoshòu le xìngbié qíshì.

HSK6

Cô ấy bị phân biệt giới tính ở công ty.

She suffered gender discrimination in the company.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan