拼
性格温柔
HSK6phrase 0 · Lv.1
xìnggéwēnróu
Tính cách dịu dàng; ôn hoà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Tính cách dịu dàng; ôn hoà
等级
义项 ①phrase≈HSK6
Tính cách dịu dàng; ôn hoà
Tính cách dịu dàng; ôn hoà
免费例句
我喜欢她,因为她性格温柔。
Wǒ xǐhuān tā, yīnwèi tā xìnggé wēnróu.
≈HSK4
Tôi thích cô ấy vì tính cách dịu dàng.
I like her because she has a gentle personality.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分