WinHSK

总体规划

HSK6n
0 · Lv.1
zǒngguīhuà

quy hoạch tổng thể

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. master plan
  2. overall plan
义项 nHSK6

quy hoạch tổng thể

master plan

义项 nHSK6

kế hoạch tổng thể

overall plan

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan