拼
总工程师
HSK5n 0 · Lv.1
zǒnggōngchéngshī
tổng công trình sư
chief engineer; engineer in chief
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是这个项目的总工程师。
tā shì zhè gè xiàng mù de zǒng gōng chéng shī。
≈HSK5
Anh ấy là kỹ sư trưởng của dự án này.
He is the chief engineer of this project.
果然,第二天上班时,厂长找到他,说要让他当全厂的总工程师,还要给他涨工资。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分