拼
总而言之
HSK7-9 0 · Lv.1
zǒng’éryánzhī
tóm lại; nói chung; nói tóm lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 总括起来说;总之
等级
义项 ①conj≈HSK7-9
tóm lại; nói chung; nói tóm lại
总括起来说;总之
免费例句
总而言之,这次旅游体验不太好。
Zǒng'éryánzhī, zhè cì lǚyóu tǐyàn bù tài hǎo.
≈HSK5
Nói chung, chuyến đi này không được vui lắm.
In short, this travel experience was not very good.
总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分