拼
恐怖电影
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǒngbùdiànyǐng
phim kinh dị
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个像是恐怖电影里的场景。
Zhège xiàng shì kǒngbù diànyǐng lǐ de chǎngjǐng.
≈HSK4
Cái này trông giống như một cảnh trong phim kinh dị.
This looks like a scene from a horror movie.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分