拼
恢复健康
HSK5v 0 · Lv.1
huīfùjiànkāng
lại người
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我盼望她很快会恢复健康。
Wǒ pànwàng tā hěn kuài huì huīfù jiànkāng.
≈HSK4
Tôi hy vọng cô ấy sẽ nhanh chóng hồi phục sức khỏe.
I hope she will recover her health soon.
这男孩已彻底恢复健康。
Zhè nánhái yǐ chèdǐ huīfù jiànkāng.
≈HSK4
Chàng trai này đã hoàn toàn phục hồi sức khỏe.
The boy has fully recovered his health.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分