拼
恢复原状
HSK5v 0 · Lv.1
huīfùyuánzhuàng
khôi phục lại tình trạng ban đầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使事情回到原来的状态
等级
义项 ①v≈HSK5
khôi phục lại tình trạng ban đầu
使事情回到原来的状态
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khôi phục lại tình trạng ban đầu
khôi phục lại tình trạng ban đầu
使事情回到原来的状态