拼
恢复名誉
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
huīfùmíngyù
để lấy lại tên tốt của một người
漢越
字解构
Phân tích chữ恢huīHSK5lớn; rộng lớn复fùHSK3trở về; quay lại; trở đi trở lại; lặp đi lặp lại名míngHSK1tên, tên gọi誉yùHSK6danh dự; danh giá; tiếng tăm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分