WinHSK

恣意行乐

HSK3idioms
0 · Lv.1
xíng

tự do vui chơi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 随心所欲地享乐
义项 idiomsHSK3

tự do vui chơi

随心所欲地享乐

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan