拼
恨入骨髓
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
hènrùgǔsuǐ
căm thù đến tận xương tuỷ; hận khắc cốt ghi xương; ghét ngon ghét ngọt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 恨之入骨。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
căm thù đến tận xương tuỷ; hận khắc cốt ghi xương; ghét ngon ghét ngọt
恨之入骨。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分