拼
恩怨情仇
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
ēnyuànqíngchóu
Ân oán tình thù
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
最后,一切恩怨情仇都得到了解脱。
Zuìhòu, yīqiè ēnyuàn qíngchóu dōu dédào le jiětuō.
≈HSK6
Tất cả những ân oán tình thù, cuối cùng cũng được giải thoát.
In the end, all the grudges and passions were finally released.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分