拼
恰到好处
HSK7-9 0 · Lv.1
qiàdào-hǎochù
vừa phải; phù hợp; đúng mực; thích hợp; có chừng mực
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
烹饪的火候恰到好处。
Pēngrèn de huǒhòu qiàdàohǎochù.
≈HSK6
Độ lửa khi nấu ăn rất vừa phải.
The cooking heat was just right.
经过长时间的储存后,单宁会逐渐变得柔顺细腻,品尝时才会感觉圆润顺口,“涩”得恰到好处。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分