WinHSK

恰恰相反

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
qiàqiàxiānɡfǎn

hoàn toàn trái ngược

漢越 kháp kháp tương phản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hoàn toàn trái ngược
义项 idiomsHSK7-9

hoàn toàn trái ngược

hoàn toàn trái ngược

免费例句

我觉得它并不丑,恰恰相反,它挺美。

Wǒ juéde tā bìng bù chǒu, qiàqià xiāngfǎn, tā tǐng měi.

HSK5

Tôi cảm thấy nó không xấu, ngược lại, nó khá đẹp.

I don't think it's ugly; on the contrary, it's quite beautiful.

而童话则恰恰相反,童话作品越是充满想象力,就越能激发读者阅读的热情。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan