WinHSK

恶劣影响

HSK6n
0 · Lv.1
èlièyǐngxiǎng

Ảnh hưởng xấu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 产生的不良影响
义项 nHSK6

Ảnh hưởng xấu

产生的不良影响

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan