WinHSK

恶意代码

HSK7-9n
0 · Lv.1
èdài

mã độc hại (ví dụ: vi rút)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. malicious code (e.g. virus)
  2. malware
义项 nHSK7-9

mã độc hại (ví dụ: vi rút)

malicious code (e.g. virus)

义项 nHSK7-9

phần mềm độc hại

malware

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan