拼
恻隐之心
HSK6idioms 0 · Lv.1
cèyǐnzhīxīn
lòng trắc ẩn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指对别人的不幸产生的同情怜悯之心
等级
义项 ①idioms≈HSK6
lòng trắc ẩn
指对别人的不幸产生的同情怜悯之心
免费例句
他做得太绝了,一点恻隐之心都没有。
Tā zuò de tài jué le, yīdiǎn cèyǐn zhī xīn dōu méiyǒu.
≈HSK6
Anh ta làm quá đáng, không hề có chút lòng trắc ẩn nào.
He went too far and showed no compassion at all.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分