WinHSK

悉心照料

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
xīnzhàoliào

Hết lòng chăm sóc; chăm sóc cẩn thận; quan tâm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

在他的悉心照料下,千里马看上去果然更加雄健了。

HSK5

我呢,更是体会到了被人悉心照料的感觉。

HSK7-9

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan