拼
悔不当初
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
huǐbùdāngchū
hối hận; từ đầu chẳng làm; ân hận lúc đầu đã làm sai (hối hận vì ban đầu đã không làm khác đi, để nay sự việc trở nên tệ hại)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
早知如此,悔不当初。
Zǎo zhī rúcǐ, huǐbùdāngchū.
≈HSK6
Sớm biết như thế thì từ đầu chẳng làm.
If I had known this earlier, I would regret not having done it differently.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分