WinHSK

悠哉游哉

HSK1idioms
0 · Lv.1
yōuzāiyóuzāi

Thoải mái, ung dung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生活闲适自在。
义项 idiomsHSK1

Thoải mái, ung dung

生活闲适自在。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan