拼
悠哉游哉
HSK1idioms 0 · Lv.1
yōuzāiyóuzāi
Thoải mái, ung dung
漢越
字解构
Phân tích chữ悠yōuHSK5lâu; xa哉zāiHSK1quá; thay (biểu thị ngữ khí)游yóuHSK2bơi; bơi lội哉zāiHSK1quá; thay (biểu thị ngữ khí)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分