拼
患难与共
HSK6idioms 0 · Lv.1
huànnànyǔgòng
cùng chung hoạn nạn; hoạn nạn có nhau
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们患难与共,一起努力。
Wǒmen huànnànyǔgòng, yīqǐ nǔlì.
≈HSK6
Chúng ta cùng chung hoạn nạn, cố gắng cùng nhau.
We share hardships and work together.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分