拼
患难之交
HSK6idioms 0 · Lv.1
huànnànzhījiāo
bạn cùng chung hoạn nạn; hoạn nạn chi giao; bạn cùng cảnh ngộ; bạn đồng cam cộng khổ; bạn nối khố
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 共同经历过忧患和困难的朋友
等级
义项 ①idioms≈HSK6
bạn cùng chung hoạn nạn; hoạn nạn chi giao; bạn cùng cảnh ngộ; bạn đồng cam cộng khổ; bạn nối khố
共同经历过忧患和困难的朋友
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分