拼
悬崖勒马
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xuányálèmǎ
kìm cương ngựa bên bờ vực thẳm (khi đến bên bờ của sự nguy hiểm thì biết tỉnh ngộ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻临到危险的边缘及时清醒回头
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
kìm cương ngựa bên bờ vực thẳm (khi đến bên bờ của sự nguy hiểm thì biết tỉnh ngộ)
比喻临到危险的边缘及时清醒回头
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分