WinHSK

悬崖峭壁

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuánqiào

vách đá cheo leo, dựng đứng, hiểm trở

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 悬崖峭壁,汉语成语,形容山势险峻。出自宋·张君房《云笈七签》。
义项 nHSK7-9

vách đá cheo leo, dựng đứng, hiểm trở

悬崖峭壁,汉语成语,形容山势险峻。出自宋·张君房《云笈七签》。

免费例句

老松树扎根在悬崖峭壁上。

Lǎo sōngshù zhāgēn zài xuányá qiàobì shàng.

HSK6

Cây thông già bám rễ trên vách đá hiểm trở.

The old pine tree is rooted on the steep cliff.

矮寨坐落在群山之间,周围全是悬崖峭壁。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan