WinHSK

悬梁刺股

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xuánliáng

xem thêm 頭懸梁, 錐刺股 | 头悬梁, 锥刺股 [tou2 xuan2 liang2, zhui1 ci4 gu3]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. see also 頭懸梁,錐刺股|头悬梁,锥刺股[tou2 xuan2 liang2, zhui1 ci4 gu3]
  2. to study assiduously and tirelessly (idiom)
义项 idiomsHSK7-9

xem thêm 頭懸梁, 錐刺股 | 头悬梁, 锥刺股 [tou2 xuan2 liang2, zhui1 ci4 gu3]

see also 頭懸梁,錐刺股|头悬梁,锥刺股[tou2 xuan2 liang2, zhui1 ci4 gu3]

义项 idiomsHSK7-9

học tập chăm chỉ và không mệt mỏi (thành ngữ)

to study assiduously and tirelessly (idiom)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan