拼
悲惨世界
HSK7-9n 0 · Lv.1
bēicǎnshìjiè
Thế giới khốn khổ (tên tác phẩm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 维克多·雨果的著名小说。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Thế giới khốn khổ (tên tác phẩm)
维克多·雨果的著名小说。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thế giới khốn khổ (tên tác phẩm)
Thế giới khốn khổ (tên tác phẩm)
维克多·雨果的著名小说。