拼
悲观厌世
HSK6Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấu 0 · Lv.1
bēiguānyànshì
bi quan chán đời; mất niềm tin vào cuộc sống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bi quan chán đời; mất niềm tin vào cuộc sống
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấu≈HSK6
bi quan chán đời; mất niềm tin vào cuộc sống
bi quan chán đời; mất niềm tin vào cuộc sống
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分